PanLinx

tiếng Việtvie-000
giật lấy
Englisheng-000grasp
Englisheng-000snatch
bokmålnob-000rappe
bokmålnob-000trive
русскийrus-000выхватывать
русскийrus-000забирать
русскийrus-000урывать
tiếng Việtvie-000bắt lấy
tiếng Việtvie-000chiếm
tiếng Việtvie-000chiếm lấy
tiếng Việtvie-000chiếm đoạt
tiếng Việtvie-000chộp
tiếng Việtvie-000chộp lấy
tiếng Việtvie-000chụp lấy
tiếng Việtvie-000cố nắm lấy
tiếng Việtvie-000giật ... ra
tiếng Việtvie-000giằng lấy
tiếng Việtvie-000lấy
tiếng Việtvie-000nắm lấy
tiếng Việtvie-000rứt ... ra
tiếng Việtvie-000tranh thủ
tiếng Việtvie-000vồ lấy


PanLex

PanLex-PanLinx