PanLinx

tiếng Việtvie-000
lầm
U+art-25460CF
普通话cmn-000
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003lán
Hànyǔcmn-003lín
Englisheng-000avaricious
Englisheng-000confound
Englisheng-000confuse
Englisheng-000mistake
Englisheng-000mistook
Englisheng-000out
Englisheng-000trip
Englisheng-000wrong
françaisfra-000avoir tort
françaisfra-000se gourer
françaisfra-000se méprendre
françaisfra-000se tromper
françaisfra-000se troubler
françaisfra-000souiller
françaisfra-000s’abuser
italianoita-000equivocare
italianoita-000ingannarsi
italianoita-000prendere
italianoita-000sbagliare
italianoita-000sbagliarsi
日本語jpn-000
Nihongojpn-001musaboru
Nihongojpn-001ran
Nihongojpn-001rin
한국어kor-000
Hangungmalkor-001lam
韓國語kor-002
bokmålnob-000feile
bokmålnob-000forveksle
русскийrus-000мутный
русскийrus-000неправильный
русскийrus-000неправый
русскийrus-000обман
русскийrus-000обманываться
русскийrus-000обознаваться
русскийrus-000ошибаться
русскийrus-000ошибка
русскийrus-000ошибочно
русскийrus-000ошибочный
русскийrus-000погрешность
русскийrus-000путаться
tiếng Việtvie-000: непр́ав không đúng
tiếng Việtvie-000bị lừa
tiếng Việtvie-000hiểu lầm
tiếng Việtvie-000hiểu sai
tiếng Việtvie-000không đúng
tiếng Việtvie-000làm lẫn
tiếng Việtvie-000lầm lạc
tiếng Việtvie-000lầm lẫn
tiếng Việtvie-000lầm lỗi
tiếng Việtvie-000lẫn
tiếng Việtvie-000lẫn lộn
tiếng Việtvie-000lỗi
tiếng Việtvie-000lộn
tiếng Việtvie-000mắc lừa
tiếng Việtvie-000nhầm
tiếng Việtvie-000nhầm lẫn
tiếng Việtvie-000nhận định sai lầm
tiếng Việtvie-000nói lỡ lời
tiếng Việtvie-000rối tung
tiếng Việtvie-000sai
tiếng Việtvie-000sai lầm
tiếng Việtvie-000sai nhầm
tiếng Việtvie-000sai số
tiếng Việtvie-000sai trái
tiếng Việtvie-000sự sai lầm
tiếng Việtvie-000trái lý
tiếng Việtvie-000vẩn
tiếng Việtvie-000vẩn đục
tiếng Việtvie-000độ sai
tiếng Việtvie-000đục
tiếng Việtvie-000đục lầm
tiếng Việtvie-000đục ngầu
tiếng Việtvie-000đục vẩn
𡨸儒vie-001
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003laam4
广东话yue-004


PanLex

PanLex-PanLinx