PanLinx

tiếng Việtvie-000loài két ăn kiến
tiếng Việtvie-000loại khác nhau
tiếng Việtvie-000loại khí
tiếng Việtvie-000loại khí sunfurơ
tiếng Việtvie-000loài khỉ đầu chổm dài ở châi phi
tiếng Việtvie-000loại khoai sọ
tiếng Việtvie-000loại khoai tây vàng
tiếng Việtvie-000loại khỏi cuộc thi
tiếng Việtvie-000loài không chân
tiếng Việtvie-000loại không cho thi
tiếng Việtvie-000loài không vây bụng
tiếng Việtvie-000loài không xương sống
tiếng Việtvie-000loài khủng long
tiếng Việtvie-000loài kim thuộc
Orokolooro-000loa ikipi
tiếng Việtvie-000loại kỳ đà
Seelterskfrs-000Loailäkkerlound
tiếng Việtvie-000loại lân
Kewakew-000loai-lega
tiếng Việtvie-000loài linh dương
tiếng Việtvie-000loài linh trưởng
tiếng Việtvie-000loài lưỡng tính
tiếng Việtvie-000loại lưu huỳnh
tiếng Việtvie-000loại mận lớn
tiếng Việtvie-000loài ma quỷ
tiếng Việtvie-000loài máu lạnh
tiếng Việtvie-000loài mọc tự nhiên
tiếng Việtvie-000loại một
tiếng Việtvie-000loại mục
tiếng Việtvie-000loại muối
tiếng Việtvie-000loại nấm nhiều cùi
tiếng Việtvie-000loài ngỗng
tiếng Việtvie-000loại ngựa bước cao
tiếng Việtvie-000loài người
tiếng Việtvie-000loại người
tiếng Việtvie-000loài nguyên sản
tiếng Việtvie-000loài nhai lại
tiếng Việtvie-000loại nhất
tiếng Việtvie-000loài nhậy cánh mốc
tiếng Việtvie-000loài nhện
tiếng Việtvie-000loại nhì
tiếng Việtvie-000loại nhiễu
tiếng Việtvie-000loại nitơ
bokmålnob-000Loainjárga
davvisámegiellasme-000Loainjárga
tiếng Việtvie-000loại nước
tiếng Việtvie-000loại nước sữa
tiếng Việtvie-000loài ốc mượn hồn
tiếng Việtvie-000loa ion
brezhonegbre-000loaioù
tiếng Việtvie-000loại oxi
tiếng Việtvie-000loại oxy
tiếng Việtvie-000loại oxyt
tiếng Việtvie-000loại parafin
tiếng Việtvie-000loại pháo nổ to
tiếng Việtvie-000loại phim rẻ tiền
tiếng Việtvie-000loại phôtpho
tiếng Việtvie-000loài phụ
tiếng Việtvie-000loại quả dâu
tiếng Việtvie-000loại quả sung
tiếng Việtvie-000loại quy ước
tiếng Việtvie-000loại ... ra
tiếng Việtvie-000loại ra
tiếng Việtvie-000loại ra khỏi
tiếng Việtvie-000loài rắn
tiếng Việtvie-000loại ra ngoài
tiếng Việtvie-000loại ra ngoài cuộc
tiếng Việtvie-000loại rắn độc
tiếng Việtvie-000loài rết
tiếng Việtvie-000loài rêu
tiếng Việtvie-000loại rượu táo ở Normandy
tiếng Việtvie-000loại sách
tiếng Việtvie-000loài sáu chân
tiếng Việtvie-000loài sâu đo
tiếng Việtvie-000loài sò hến
tiếng Việtvie-000loại sợi tổng hợp
tiếng Việtvie-000loài song giao
tiếng Việtvie-000loài sống trong đất
tiếng Việtvie-000loài sót lại
tiếng Việtvie-000loài sứa
tiếng Việtvie-000loại suy
tiếng Việtvie-000loại tăng cường
tiếng Việtvie-000loại táo ăn héo
tiếng Việtvie-000loại táo lớn ở Anh
tiếng Việtvie-000loài táo thượng uyển
tiếng Việtvie-000loại tạp chất
tiếng Việtvie-000loài th
tiếng Việtvie-000loài thân giáp
tiếng Việtvie-000loài thằn lằn
tiếng Việtvie-000loài thảo mộc
tiếng Việtvie-000loại thiết bị
tiếng Việtvie-000loại thông thường
tiếng Việtvie-000loài thú
tiếng Việtvie-000loài thú ăn kiến
tiếng Việtvie-000loại thuốc lá ngậm
tiếng Việtvie-000loại thường
tiếng Việtvie-000loại thuyền buồm đua
tiếng Việtvie-000loài thuỷ quái
tiếng Việtvie-000loài thuỷ sinh
tiếng Việtvie-000loài thuỷ tức
tiếng Việtvie-000loài tôm cua
tiếng Việtvie-000loại tôm cua
tiếng Việtvie-000loài tôm ở nhờ
tiếng Việtvie-000loại tốt
tiếng Việtvie-000loại tốt nhất
tiếng Việtvie-000loại tốt thứ nhì
tiếng Việtvie-000loài trăn Uc
tiếng Việtvie-000Loại trừ
tiếng Việtvie-000loại trừ
tiếng Việtvie-000loại trừ lẫn nhau
tiếng Việtvie-000loại trung bình
tiếng Việtvie-000loại truy cập
tiếng Việtvie-000loại tụ
tiếng Việtvie-000loại từ
tiếng Việtvie-000loại tự
tiếng Việtvie-000Loại từ lẫn nhau
tiếng Việtvie-000loại tùng bách
tiếng Việtvie-000loài tự sinh
Keoru-Ahiaxeu-001loa iuβoβu
tiếng Việtvie-000loại vải óng ánh
tiếng Việtvie-000loài vật
tiếng Việtvie-000loài vật ăn thịt
tiếng Việtvie-000loài vật bò
tiếng Việtvie-000loài vật bốn chân
tiếng Việtvie-000loài vật có vú
tiếng Việtvie-000loài vật da dày
tiếng Việtvie-000loài vật hai chân
tiếng Việtvie-000loài vật nhỏ bé
tiếng Việtvie-000loài vô giao
tiếng Việtvie-000loài vô tính
tiếng Việtvie-000loại vừa
tiếng Việtvie-000loài vượn cáo
Seelterskfrs-000Loaiwams
Seelterskfrs-000loaiwamsje
tiếng Việtvie-000loại xấu
tiếng Việtvie-000loại xì gà nhẹ
catalàcat-000Loaiza
Esperantoepo-000Loaiza
españolspa-000Loaiza
tiếng Việtvie-000loại đá
tiếng Việtvie-000loại đặc biệt
tiếng Việtvie-000loại đã quá thời
tiếng Việtvie-000loại đậu
tiếng Việtvie-000loài đẻ con
tiếng Việtvie-000loại ... đi
tiếng Việtvie-000Loại đĩa hát
tiếng Việtvie-000loài đi chậm
tiếng Việtvie-000loại đó
tiếng Việtvie-000loài động vật
tiếng Việtvie-000loại đơn vị
tiếng Việtvie-000loại đường
èdè Yorùbáyor-000lọ àjà
češtinaces-000loajalismus
češtinaces-000loajalista
češtinaces-000Loajalisté
češtinaces-000loajalita
slovenčinaslk-000loajalita
češtinaces-000loajalizmus
češtinaces-000loajální
češtinaces-000loajálnost
españolspa-000lo ajeno
èdè Yorùbáyor-000lọ àjò
julevsámegiellasmj-000loajtoj
julevsámegiellasmj-000loajtte
julevsámegiellasmj-000loajtto jt
julevsámegiellasmj-000loajtto loajtos
julevsámegiellasmj-000loajttot
Na’viart-011Loak
Termanutwu-000loa[k]
gevovebuw-000loaka
teny malagasymlg-000loaka
fiteny Malagasyplt-000loaka
Watubelawah-000loaka
Malagasy Anatankarana—Vohemarxmv-003loaka
fiteny Malagasyplt-000lòaka
Pingilapesepif-000loakaeia
Mennoniten-Plautdietschpdt-001Loake
Sapolewa—Soow—Kwele—Ului—Seramalp-001loake
Plautdietsche Sproakpdt-000Loaken
tiếng Việtvie-000loa kèn
tiếng Việtvie-000loa kèn trắng
euskaraeus-000loak hartu
tiếng Việtvie-000loa khí nén
tiếng Việtvie-000loa kim
Catawbachc-000loak ishu`hu`loaba
Ethnologue Language Namesart-330Loakloho
Malagasy Anatankarana—Ambilobexmv-001loako
Malagasy Anatankarana—Antalahaxmv-002loako
Bangibni-000loãkô
Orokolooro-000loa koa
magyarhun-000ló a körhintáról
brezhonegbre-000loakrerezh
davvisámegiellasme-000loakta
julevsámegiellasmj-000loakta
davvisámegiellasme-000loaktináigemuddu
davvisámegiellasme-000loaktindoaibma
magyarhun-000lóaktínia
davvisámegiellasme-000loaktiniskkadanskovvi
davvisámegiellasme-000loaktiniskkadeapmi
davvisámegiellasme-000loaktinnanusvuohta
davvisámegiellasme-000loaktit
Tâi-gínan-003Lōa-kú
Kʼolew ñajaʼklb-000loaʼ kúnmaat
eestiekk-000loal
Ganegzn-000loal
Pingilapesepif-000loal
mahsen en Pohnpeipon-000loal
Nourmaundxno-000loal
Ganegzn-000loál
teketeg-000lo ala
magyarhun-000ló alakú víziszellem
Tâi-gínan-003lōa lăng
Tâi-gínan-003lōa-lăng
Diadia-000lo albɨ
euskaraeus-000loaldi
mahsen en Pohnpeipon-000loal-e
mahsen en Pohnpeipon-000loale
mahsen en Pohnpeipon-000loal-eid
mahsen en Pohnpeipon-000loal-ekeŋ
Orokolooro-000loa lekoka
Turkanatuv-000loaliban
Vamelaart-194loa lima
mahsen en Pohnpeipon-000loal-lap
magyarhun-000lóállás
magyarhun-000lőállás
magyarhun-000lóállomány
magyarhun-000lóállomány frissítése
mahsen en Pohnpeipon-000loal-mwahu
tiếng Việtvie-000loã lồ
tiếng Việtvie-000lõa lồ
Proto-Austronesianmap-000?*loaloa
Deutschdeu-000Loa loa
Englisheng-000Loa loa
portuguêspor-000Loa loa
svenskaswe-000Loa loa
latinelat-000loa loa
vosa Vakavitifij-000loaloa
Motumeu-000loaloa
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000loʻaloʻa
Ndaonfa-000loʼa-loʼa
Iamaleleyml-000loʼaloʼa
Mamamma-000loa loa *luhwa
Tâi-gínan-003lōa-lōa-sŏ
tiếng Việtvie-000loa lớn
Haliahla-000löaloso
españolspa-000lo alto
Englisheng-000Loalwa Braz
françaisfra-000Loalwa Braz
portuguêspor-000Loalwa Braz
Moosiirefuh-004loʼal yitere
CycLart-285Loam
Sidtirolarischbar-002Loam
françaisfra-000Loam
Universal Networking Languageart-253loam
Englisheng-000loam
françaisfra-000loam
гӀалгӀай моттinh-000loam
Ğalğaj mottinh-001loam
españolspa-000loam
tiếng Việtvie-000lỗ âm
Vamelaart-194loa ma loa
Cawishanaawd-007loamá-nokápe
davvisámegiellasme-000loamástat
julevsámegiellasmj-000loamástat
tiếng Việtvie-000loá mắt
tiếng Việtvie-000lóa mắt
Vamelaart-194loa ma tea
Englisheng-000loam beater
Englisheng-000loam board
Englisheng-000loam brick
Englisheng-000loam bricks
Englisheng-000loam casting
Englisheng-000loam clay
Englisheng-000loam coarse sand
Englisheng-000loam core
Mennoniten-Plautdietschpdt-001loame
Dobudob-000loʼameʼame
davvisámegiellasme-000Loamejávri
davvisámegiellasme-000Loamejohka
Plautdietsche Sproakpdt-000loamen
yn Ghaelgglv-000loamey
Englisheng-000loam form
Englisheng-000loam glaze
Englisheng-000Loamhedge
Englisheng-000Loami
Nederlandsnld-000Loami
portuguêspor-000Loami
Volapükvol-000Loami
Universal Networking Languageart-253loam(icl>soil>thing)
españolspa-000loamiento
Englisheng-000loamier
Englisheng-000loamiest
Englisheng-000loamification
Englisheng-000loa milkvetch
yn Ghaelgglv-000loamit


PanLex

PanLex-PanLinx