PanLinx

Englisheng-000
fly-blown
普通话cmn-000蝇蛆病
Englisheng-000impure
Englisheng-000myiasis
Englisheng-000putrid
Englisheng-000tainted
ગુજરાતીguj-000કીડા પડેલું
ગુજરાતીguj-000સડેલું
हिन्दीhin-000खराब हालत में
русскийrus-000без гроша в кармане
русскийrus-000грязный
русскийrus-000запачканный
русскийrus-000запятнанный
русскийrus-000испорченный
русскийrus-000пьяный
tiếng Việtvie-000hư hỏng
tiếng Việtvie-000làm hư hỏng
tiếng Việtvie-000làm ô uế
tiếng Việtvie-000ô uế
tiếng Việtvie-000đầy trứng ruồi
tiếng Việtvie-000đẻ trứng ở


PanLex

PanLex-PanLinx