PanLinx

tiếng Việtvie-000
tối tăm
българскиbul-000тъмен
catalàcat-000fosc
catalàcat-000fosca
eestiekk-000pime
ελληνικάell-000ερεβώδης
ελληνικάell-000σκοτεινός
Englisheng-000black
Englisheng-000dark
Englisheng-000darkly
Englisheng-000darksome
Englisheng-000dismal
Englisheng-000dull
Englisheng-000dun
Englisheng-000foggy
Englisheng-000fuliginous
Englisheng-000gloomy
Englisheng-000hellish
Englisheng-000lowbrowed
Englisheng-000murky
Englisheng-000obscure
Englisheng-000opaque
Englisheng-000recondite
Englisheng-000somber
Englisheng-000sombre
Englisheng-000stygian
Englisheng-000sunless
Englisheng-000tenebrous
Esperantoepo-000malhela
suomifin-000pimeä
françaisfra-000inintelligent
françaisfra-000obscur
françaisfra-000obscurément
magyarhun-000sötét
bahasa Indonesiaind-000gelap
bahasa Indonesiaind-000kelam
bahasa Indonesiaind-000legam
italianoita-000buio
italianoita-000nero
italianoita-000oscuro
italianoita-000tenebroso
ქართულიkat-000ბნელი
ქართულიkat-000ბუნდოვანი
ქართულიkat-000მუქი
كورمانجىkmr-002تاریک
Duhlian ṭawnglus-000thim
македонскиmkd-000темен
македонскиmkd-000црн
Nederlandsnld-000donker
bokmålnob-000dunkel
bokmålnob-000mørk
portuguêspor-000escuro
românăron-000negru
русскийrus-000беспросветный
русскийrus-000мгла
русскийrus-000мрачный
русскийrus-000темно
русскийrus-000тьма
русскийrus-000чёрный
españolspa-000oscuro
svenskaswe-000mörk
svenskaswe-000svart
Kiswahiliswh-000eusi
తెలుగుtel-000చీకటి
Türkçetur-000karanlık
tiếng Việtvie-000buồn thảm
tiếng Việtvie-000bí hiểm
tiếng Việtvie-000bóng tối
tiếng Việtvie-000có mái thấp
tiếng Việtvie-000có sương mù
tiếng Việtvie-000dốt nát
tiếng Việtvie-000dốt đặc cán mai
tiếng Việtvie-000i tờ
tiếng Việtvie-000khó hiểu
tiếng Việtvie-000không ai biết đến
tiếng Việtvie-000không có mặt trời
tiếng Việtvie-000không có ánh nắng
tiếng Việtvie-000lạc hậu
tiếng Việtvie-000mít đặc
tiếng Việtvie-000mù mịt
tiếng Việtvie-000mờ
tiếng Việtvie-000mờ mịt
tiếng Việtvie-000mờ tối
tiếng Việtvie-000ngu dốt
tiếng Việtvie-000như ma quỷ
tiếng Việtvie-000như địa ngục
tiếng Việtvie-000thê lương
tiếng Việtvie-000tối
tiếng Việtvie-000tối mò
tiếng Việtvie-000tối mịt
tiếng Việtvie-000tối om
tiếng Việtvie-000tối sầm
tiếng Việtvie-000tối đen
tiếng Việtvie-000u ám
tiếng Việtvie-000âm thầm
tiếng Việtvie-000âm u
tiếng Việtvie-000đen như bồ hóng
tiếng Việtvie-000đen tối
tiếng Việtvie-000địa ngục
tiếng Việtvie-000ảm đạm
Bahasa Malaysiazsm-000gelap


PanLex

PanLex-PanLinx