PanLinx

tiếng Việtvie-000
khuấy rối
Englisheng-000behave rowdily in
Englisheng-000provoke an uproar in
françaisfra-000bouleverser
françaisfra-000perturber
françaisfra-000troubler
русскийrus-000будоражить
tiếng Việtvie-000làm náo lên
tiếng Việtvie-000làm náo động
tiếng Việtvie-000làm xôn xao


PanLex

PanLex-PanLinx