PanLinx

românăron-000aoa cum se cuvine
românăron-000aoadar
românăron-000aoa de
eestiekk-000aoaegne
Bariaibch-000aoag
Bariaibch-000aoagaugau
românăron-000aoa încât
galegoglg-000ao aire libre
Nihongojpn-001aoakagi
Bariaibch-000aoakaukau
Englisheng-000aoaking
tiếng Việtvie-000áo alba
galegoglg-000ao albear
galegoglg-000ao alcance
portuguêspor-000ao alcance
portuguêspor-000ao alcance da vista
Toaripi-Motumotutqo-000aʼo aleha
tiếng Việtvie-000áo ấm
fiteny Malagasyplt-000ao ambany
fiteny Malagasyplt-000ao ambony
galegoglg-000ao amencer
Englisheng-000Aoami
fiteny Malagasyplt-000ao amin’
tiếng Việtvie-000áo ấm mỏng
Maranaomrw-000aoan
Hànyǔcmn-003ào an
Hànyǔcmn-003ào àn
Hànyǔcmn-003àoàn
Hànyǔcmn-003āo àn
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000aʻo ʻana
fiteny Malagasyplt-000ao anatiny
fiteny Malagasyplt-000ao anelanelan’
Hànyǔcmn-003ào áng dì
Hànyǔcmn-003ào áng rén
tiếng Việtvie-000Ảo ảnh
tiếng Việtvie-000ảo ảnh
tiếng Việtvie-000áo anh hề
galegoglg-000ao ano
portuguêspor-000ao ano
Ramopakjx-000aoanoa
Englisheng-000A.O. Anogi
tiếng Việtvie-000áo anorac
fiteny Malagasyplt-000ao an-tànany
Englisheng-000Ao Ao
portuguêspor-000Ao Ao
españolspa-000Ao Ao
avañeʼẽgug-000Ao ao
brezhonegbre-000Ao.Ao
gagana faʻa Samoasmo-000ao'ao
Boroŋksr-000aoao
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000aʻoaʻo
gagana faʻa Samoasmo-000aʻoaʻo
tiếng Việtvie-000ào ào
Hànyǔcmn-003àoào
Hànyǔcmn-003áo áo
Hànyǔcmn-003áoáo
portuguêspor-000ão-ão
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao
Bunamabdd-000ʼaoʼao
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻaoa
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao ʻākau
Hànyǔcmn-003āo āo āo cè
Hànyǔcmn-003áoáodàibǔ
Hànyǔcmn-003ào ào ěr tè yún
Boroŋksr-000aoaogoranoŋ ka
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao hema
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao hoʻomaʻemaʻe
românăron-000aoa oi aoa
Hànyǔcmn-003áo áo jiào
Angaitéaqt-000ao-aok
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao kālaiʻāina
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻAoʻao Komohana
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao Kona o ka moku
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao Koʻolau
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao kūʻē
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao kūpale
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao kūpono
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao Lepupalika lāhui
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao lipelala
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao loa
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao makani
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻaoʻao mau o ka honua
Somba Siawaribmu-000aoao qet
Somba Siawaribmu-000aoao qetza
Nihongojpn-001aoaoshita
Nihongojpn-001aoao Sita
Hànyǔcmn-003ào áo xiā kē
Abiponaxb-000aoap
avañeʼẽgug-000ao-apoha
avañeʼẽgug-000aoapoha
Ethnologue Language Namesart-330Aoaqui
Bariaibch-000aoara
Bariaibch-000aoara itna
Rapanuirap-000ao ariki
portuguêspor-000ao ar livre
portuguêspor-000ao arredor
português brasileiropor-001ao arredor
português europeupor-002ao arredor
Bugotubgt-000aoaso
tiếng Việtvie-000ào ạt
reo Māorimri-000ao atea
reo Māorimri-000ao ātea
reo Māorimri-000aoatea
Reo Pa‘umotupmt-000aoatea
Bariaibch-000aoatol
limba armãneascãrup-000aoatsi
românăron-000ao avea
portuguêspor-000ao aveso
galegoglg-000ao azar
portuguêspor-000ao azar sem escolha
românăron-000aoa-zis
Koranakqz-000!ao-b
Koranakqz-000!ʼáó-b
Englisheng-000AOB
Englisheng-000a.o.b.
Koranakqz-000ao-b
ISO 639-3art-001aob
filename extensionsart-335aob
ivatanənivv-000aob
Nàmánaq-000aob
Yamitao-000aob
Imorodtao-001aob
Koranakqz-000|ao-b
Ethnologue Language Namesart-330Aoba
Aobaomb-000Aoba
Nihongojpn-001aoba
Tanahmerahtcm-000aoba
Hànyǔcmn-003ào bā
tiếng Việtvie-000áo bà ba
Englisheng-000Aoba Castle
Englisheng-000Aoba-dōri Station
Englisheng-000Aoba Island
Hànyǔcmn-003ào bái yǐ kē
Englisheng-000Aoba Jinja
Binanderebhg-000ao bakari
Englisheng-000Aoba-ku
Esperantoepo-000Aoba-kvartalo
galegoglg-000ao baleiro
Komokmw-000aoba nʼ
Hànyǔcmn-003āo ban
Hànyǔcmn-003āo bǎn
Hànyǔcmn-003āobǎn
Hànyǔcmn-003āo bǎn fǎ
Hànyǔcmn-003āo bǎn fǔ shí zhì bǎn fǎ
tiếng Việtvie-000áo bằng li e
tiếng Việtvie-000áo bành tô
tiếng Việtvie-000áo bành-tô
Hànyǔcmn-003āo bǎn huà hén
Hànyǔcmn-003āo bǎn yā hén
Hànyǔcmn-003āo bǎn yìn bǎn
Hànyǔcmn-003āo bǎn yìn shuā
Hànyǔcmn-003āobǎnyìnshuā
Hànyǔcmn-003āo bǎn yìn shuā fǎ
Hànyǔcmn-003āo bǎn yìn shuā jī
Hànyǔcmn-003āo bǎn zhǐ
tiếng Việtvie-000áo bao
tiếng Việtvie-000áo bào
Hànyǔcmn-003áo bāo
Hànyǔcmn-003āo bǎo
Gabadikbt-000aobaoba
tiếng Việtvie-000áo bào vàng
Nihongojpn-001aobare
Deutschdeu-000Aoba-Shinkansen
tiếng Việtvie-000áo bạt
Deutschdeu-000Aobata
TechTarget file typesart-336AOB-Audio-object-file
tiếng Việtvie-000áo ba-đơ-xuy
TechTarget file typesart-336AOB-DVD-Audio-Audio-Object-File
Binanderebhg-000ao be
Binanderebhg-000aobe ao
Barímot-000aobēēbe
Hànyǔcmn-003àobèi
Hànyǔcmn-003āo bèi
Hànyǔcmn-003áobèifùshān
Hànyǔcmn-003ào bèi lín zào shí
Laolao-001āo beng kān
Hànyǔcmn-003ào běn hǎi mò fēi lì pǔ sī fǎn yīng
Hànyǔcmn-003ào běn hǎi mò wò ěr kē fū jí xiàn
Hànyǔcmn-003ào běn nǎo ěr yǎnghuà fǎnyìng
Hànyǔcmn-003ào bēn nuòěr yǎnghuà zuòyòng
Binanderebhg-000ao beru
ISO 3166-2art-416AO-BGO
ISO 3166-2art-416AO-BGU
Gàidhliggla-000aobharaich
Hànyǔcmn-003Aò bi
Lucumíluq-000aobi
Hànyǔcmn-003ào bǐ
tiếng Việtvie-000áo bí
tiếng Việtvie-000áo bìa
Hànyǔcmn-003áobiàn
Hànyǔcmn-003āo biān jiǎng zhāng
Hànyǔcmn-003āo biān yuán dǐng péng
Hànyǔcmn-003āo biǎo miàn
Ethnologue Language Namesart-330Aobidai of Ongkarango
ISO 3166-2art-416AO-BIE
Hànyǔcmn-003àobie
Hànyǔcmn-003ào bǐ jiǎng
Karajákpj-000aõbina
Hànyǔcmn-003áo bīng
Hànyǔcmn-003áobīng
Hànyǔcmn-003āo bì píng
Hànyǔcmn-003ào bì qì shù
xapaitíisomyp-000aobisai
Hànyǔcmn-003ào bǐ sōng sè
Hànyǔcmn-003ào bǐ tè lóng
taetae ni Kiribatigil-000aobiti
TechTarget file typesart-336A-Object-code-library
françaisfra-000à objectifs multiples
tiếng Việtvie-000áo blu
tiếng Việtvie-000áo bludông
tiếng Việtvie-000áo bluzông
españolspa-000AOBO
Mairasizrs-000a\obo
Hànyǔcmn-003ào bó
Hànyǔcmn-003àobó
Hànyǔcmn-003áobō
tiếng Việtvie-000áo bọc
Dagadgz-000ao boen
Hànyǔcmn-003ào bo ěr
Hànyǔcmn-003ào bó ěr kè wǔ
Hànyǔcmn-003ào bó fēng
Hànyǔcmn-003ào bó gé xuè xíng xì
tiếng Việtvie-000áo bôlêrô
Hànyǔcmn-003Àobólì
Hànyǔcmn-003àobó líng wō
tiếng Việtvie-000áo bơ lu
tiếng Việtvie-000áo bơlu
tiếng Việtvie-000áo bờ lu
tiếng Việtvie-000áo bờ-lu
tiếng Việtvie-000áo bơ-lu-dông
tiếng Việtvie-000áo bờ lu dông
tiếng Việtvie-000áo bờ-lu-dông
tiếng Việtvie-000áo bờ lu nữ
Hànyǔcmn-003ào bó luò mò fū bìng tai
Hànyǔcmn-003ào bó mài yē shì jì
tiếng Việtvie-000áo bông
tiếng Việtvie-000áo bông chần
tiếng Việtvie-000áo bỏ ngoài quần
românăron-000a oborî
Hànyǔcmn-003ào bó sī yáng miù
Hànyǔcmn-003ào bó tǎ zú
Nihongojpn-001aobou
Hànyǔcmn-003ào bō yī xì tǒng
Michifcrg-000a* obr
češtinaces-000a obracne, a naopak
portuguêspor-000A obra de arte na era de sua reprodutibilidade técnica
galegoglg-000a obra feita
españolspa-000a obrero
españolspa-000a obscuras
portuguêspor-000a obter
românăron-000a obtine
românăron-000a obţine
românăron-000a obține
Negerhollandsdcr-000aobu
Hànyǔcmn-003ào bù
Hànyǔcmn-003āo bù
Hànyǔcmn-003ào bùguò
Hànyǔcmn-003áo bù guò
Hànyǔcmn-003áobùguò
Hànyǔcmn-003ào bù kè
Hànyǔcmn-003ào bù lā
Hànyǔcmn-003ào bù lài ēn shì mǎ líng shǔ
Hànyǔcmn-003ào bù lì
Hànyǔcmn-003ào bù lì ā bā sī
Hànyǔcmn-003ào bù lì ài lā
Hànyǔcmn-003ào bù lì ài sà
Hànyǔcmn-003ào bù lì ài sàn
Hànyǔcmn-003ào bù lì ā jí
Hànyǔcmn-003ào bù lì bā rì
Hànyǔcmn-003ào bù lì hǎi rì
Hànyǔcmn-003ào bù lì hā zī
Hànyǔcmn-003ào bù lì kā dī ěr
Hànyǔcmn-003àobù lì kǎ mǐ lì
Hànyǔcmn-003ào bù lì kā sī mù
Hànyǔcmn-003ào bù lì kā yī ěr
Hànyǔcmn-003ào bù lì mù sà
Hànyǔcmn-003ào bù lì nī sà
Hànyǔcmn-003ào bù lì pái zī lì
Hànyǔcmn-003ào bù lì tǎ jí
Hànyǔcmn-003ào bù lì tǎ lì pǔ
Hànyǔcmn-003ào bù lì tǎ rì
Hànyǔcmn-003ào bù lì tǎ yī ěr
Hànyǔcmn-003ào bù lì yà ěr
Hànyǔcmn-003ào bù lì yà sēn
Hànyǔcmn-003àobù lì yù sūn
tiếng Việtvie-000ao bùn
tiếng Việtvie-000áo Buốc-ca
Hànyǔcmn-003ào bù sāng zhī jǐn guà tǎn
Hànyǔcmn-003áobùzhù
Waoraniauc-000ao bæ̃
Waoraniauc-000ao bæ̃-ĩ-ka
Englisheng-000AOC
ISO 639-3art-001aoc
Jascns-000aoc
françaisfra-000aoc
Nāhuatlahtōllinci-000aoc


PanLex

PanLex-PanLinx