PanLinx

Englisheng-000
minikin
普通话cmn-000小东西
普通话cmn-000微小的
普通话cmn-000微小的东西
普通话cmn-000微小的物
普通话cmn-000纤小的
普通话cmn-000装模作样的
國語cmn-001纖小的
國語cmn-001裝模作樣的
Deutschdeu-000winzig
ελληνικάell-000κάτι μικρό
ελληνικάell-000μικρός και λεπτός
Englisheng-000dainty
Englisheng-000dilicate
Englisheng-000petite
Englisheng-000teeny
hrvatskihrv-000malen
hrvatskihrv-000sićušan
монголkhk-000бяцхан амьтан
монголkhk-000жаахан
монголkhk-000жижиг бяцхан
한국어kor-000작은 것
한국어kor-000작은 생물
русскийrus-000бриллиант
русскийrus-000маленькая булавка
русскийrus-000маленькая вещь
русскийrus-000маленькое существо
ภาษาไทยtha-000บุคคลหรือสิ่งที่บอบบางหรือมีขนาดเล็ก
tiếng Việtvie-000be nhỏ
tiếng Việtvie-000màu mè
tiếng Việtvie-000người nhỏ bé
tiếng Việtvie-000người nhỏ xíu
tiếng Việtvie-000nhỏ xíu
tiếng Việtvie-000vật nhỏ xíu
tiếng Việtvie-000điệu b


PanLex

PanLex-PanLinx