PanLinx

tiếng Việtvie-000
[sự
Englisheng-000anomal
Englisheng-000approximation
Englisheng-000attraction
Englisheng-000concatenation
Englisheng-000convergence
Englisheng-000demonstration
Englisheng-000discount
Englisheng-000displacement
Englisheng-000identification
Englisheng-000parallelism
Englisheng-000stability
Englisheng-000subordination
tiếng Việtvie-000cố] chiết khấi
tiếng Việtvie-000ký hiệu
tiếng Việtvie-000lực] hấp dẫn
tiếng Việtvie-000phép dời hình
tiếng Việtvie-000phép] chứng minh
tiếng Việtvie-000phép] dời chỗ
tiếng Việtvie-000phép] ghép
tiếng Việtvie-000phép] xấp xỉ
tiếng Việtvie-000phép] đồng nhất
tiếng Việtvie-000sự hạ giá
tiếng Việtvie-000sự khấu nợ
tiếng Việtvie-000sự nhận ra
tiếng Việtvie-000tiệm cận
tiếng Việtvie-000tính] hội tụ
tiếng Việtvie-000tính] phụ thuộc
tiếng Việtvie-000tính] song song
tiếng Việtvie-000tính] ổn định
tiếng Việtvie-000điều] dị thường


PanLex

PanLex-PanLinx