PanLinx

tiếng Việtvie-000
rạ
U+art-25426CB9
U+art-25482F2
普通话cmn-000
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003zhà
Hànyǔcmn-003zhǎ
Hànyǔcmn-003zuó
Englisheng-000rice stubble
Englisheng-000thatch
Englisheng-000thatching
françaisfra-000chaume
italianoita-000stoppia
bokmålnob-000halm
русскийrus-000жнивье
русскийrus-000препятствие
русскийrus-000солома
русскийrus-000соломенный
русскийrus-000стернь
tiếng Việtvie-000gianh
tiếng Việtvie-000gốc rạ
tiếng Việtvie-000hàng ráo chắn
tiếng Việtvie-000lá để lợp nhà
tiếng Việtvie-000nghêu
tiếng Việtvie-000rơm
tiếng Việtvie-000tranh
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𦲹
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003zaa3
广东话yue-004


PanLex

PanLex-PanLinx