PanLinx

tiếng Việtvie-000
xông lên
Englisheng-000rush
françaisfra-000exhaler
françaisfra-000émaner
italianoita-000esalare
italianoita-000slanciarsi
italianoita-000spirare
русскийrus-000издавать
русскийrus-000нестись
русскийrus-000разить
tiếng Việtvie-000bốc lên
tiếng Việtvie-000lao vào
tiếng Việtvie-000sặc mùi
tiếng Việtvie-000sặc sụa
tiếng Việtvie-000toát lên
tiếng Việtvie-000toả ra
tiếng Việtvie-000tỏa ra


PanLex

PanLex-PanLinx