PanLinx

tiếng Việtvie-000
lặng thinh
العربيةarb-000صَمَتَ
azərbaycancaazj-000susmaq
беларускаяbel-000маўча́ць
българскиbul-000мълча́
catalàcat-000callar
češtinaces-000mlčet
ѩзыкъ словѣньскъchu-000мльчати
普通话cmn-000沉默
普通话cmn-000缄默
國語cmn-001沉默
國語cmn-001緘默
kaszëbsczi jãzëkcsb-000môłczec
Cymraegcym-000tewi
danskdan-000tie
Deutschdeu-000schweigen
Dalmatiandlm-000tacar
dolnoserbska rečdsb-000mjelcaś
eestiekk-000vait olema
ελληνικάell-000σωπαίνω
Englisheng-000keep quiet
Englisheng-000mum
Englisheng-000mute
Englisheng-000speechless
suomifin-000olla hiljaa
françaisfra-000avaler sa langue
françaisfra-000garder le silence
françaisfra-000ne souffler mot
françaisfra-000rester en silence
françaisfra-000se taire
lenghe furlanefur-000tasê
Српскохрватскиhbs-000мучати
Српскохрватскиhbs-000ћутати
Српскохрватскиhbs-000ћутјети
Srpskohrvatskihbs-001mučati
Srpskohrvatskihbs-001ćutati
Srpskohrvatskihbs-001ćutjeti
hornjoserbšćinahsb-000mjelčeć
արևելահայերենhye-000լռել
italianoita-000tacere
日本語jpn-000沈黙
日本語jpn-000黙る
ქართულიkat-000სიჩუმის დაცვა
한국어kor-000조용히 하다
ລາວlao-000ມິດ
latinelat-000taceō
lietuviųlit-000tylėti
latviešulvs-000klusēt
македонскиmkd-000мо́лчи
македонскиmkd-000ќу́ти
Nederlandsnld-000zwijgen
bokmålnob-000taus
bokmålnob-000tie
occitanoci-000calar
рѹсьскъ ѩзыкъorv-000мълчати
polskipol-000milczeć
portuguêspor-000calar-se
portuguêspor-000ficar quieto
Romanó Kalórmf-000ȟukkar
românăron-000tăcea
limba armãneascãrup-000tac
русскийrus-000безмолвие
русскийrus-000безмолвный
русскийrus-000молча
русскийrus-000молча́ть
русскийrus-000молчание
русскийrus-000молчать
русскийrus-000молчком
русскийrus-000молчок
русскийrus-000отмалчиваться
русскийrus-000помалкивать
русскийrus-000помолчать
русскийrus-000присмиреть
русскийrus-000притихать
русскийrus-000промолчать
русскийrus-000смолчать
lingua sicilianascn-000taciri
lingua sicilianascn-000tàciri
slovenčinaslk-000mlčať
slovenščinaslv-000molčati
españolspa-000callar
sardusrd-000cagliai
sardusrd-000cagliare
sardusrd-000citiri
svenskaswe-000hålla tyst
svenskaswe-000tiga
ภาษาไทยtha-000อึ้ง
Türkçetur-000susmak
українськаukr-000мовча́ти
oʻzbekuzn-000sukut qilmoq
tiếng Việtvie-000chẳng nói chẳng rằng
tiếng Việtvie-000câm
tiếng Việtvie-000im
tiếng Việtvie-000im bặt
tiếng Việtvie-000im hơi lặng tiếng
tiếng Việtvie-000im lặng
tiếng Việtvie-000im thin thít
tiếng Việtvie-000không nói
tiếng Việtvie-000không nói không rằng
tiếng Việtvie-000không nói được
tiếng Việtvie-000không rằng
tiếng Việtvie-000không trả lời
tiếng Việtvie-000không đáp lại
tiếng Việtvie-000làm thinh
tiếng Việtvie-000lặng im
tiếng Việtvie-000lặng tiếng
tiếng Việtvie-000lặng yên
tiếng Việtvie-000lờ đi
tiếng Việtvie-000mất tiếng
tiếng Việtvie-000mặc nhiên
tiếng Việtvie-000ngầm
tiếng Việtvie-000ngậm thinh
tiếng Việtvie-000ngậm tăm
tiếng Việtvie-000nín lặng
tiếng Việtvie-000thôi làm ồn
tiếng Việtvie-000thầm lặng
tiếng Việtvie-000tảng lờ
ייִדישydd-000שװײַגן
Ngazidja Comorianzdj-000rua


PanLex

PanLex-PanLinx