PanLinx

tiếng Việtvie-000
chém
U+art-254206E4
U+art-254210CD
Englisheng-000cut
Englisheng-000guillotine
Englisheng-000hack
Englisheng-000rush
Englisheng-000stick it on
Englisheng-000sting
françaisfra-000couper
françaisfra-000entailler
françaisfra-000estamper
françaisfra-000frapper
françaisfra-000rançonner
françaisfra-000sabrer
françaisfra-000étriller
italianoita-000mozzare
italianoita-000tagliare
русскийrus-000обдирать
русскийrus-000отсекать
русскийrus-000перерубить
русскийrus-000порубить
русскийrus-000разить
русскийrus-000рассекать
русскийrus-000рубить
русскийrus-000сдирать
русскийrus-000сечение
русскийrus-000сечь
русскийrus-000срубать
tiếng Việtvie-000bán giá cắt cổ
tiếng Việtvie-000băm
tiếng Việtvie-000bắn
tiếng Việtvie-000bổ
tiếng Việtvie-000chém đứt
tiếng Việtvie-000chặt
tiếng Việtvie-000chặt mạnh
tiếng Việtvie-000chặt đứt
tiếng Việtvie-000cắt
tiếng Việtvie-000cắt ngắn
tiếng Việtvie-000cắt đứt
tiếng Việtvie-000cứa cổ
tiếng Việtvie-000làm đứt
tiếng Việtvie-000lấy giá cắt cổ
tiếng Việtvie-000xén
tiếng Việtvie-000đánh
tiếng Việtvie-000đâm
tiếng Việtvie-000đẽo
tiếng Việtvie-000đốn
𡨸儒vie-001𠛤
𡨸儒vie-001𡃍


PanLex

PanLex-PanLinx