PanLinx

tiếng Việtvie-000
đầu thừa đuôi thẹo
Englisheng-000fag-end
Englisheng-000scrap
русскийrus-000обрезок
русскийrus-000остаток
tiếng Việtvie-000mảnh
tiếng Việtvie-000mảnh vải thừa
tiếng Việtvie-000mấu thừa
tiếng Việtvie-000mẩu
tiếng Việtvie-000mụn
tiếng Việtvie-000phần bỏ đi
tiếng Việtvie-000rẻo


PanLex

PanLex-PanLinx