PanLinx

tiếng Việtvie-000
sự nghi ngờ
aršatten č’ataqc-000šːak
العربيةarb-000اِتِّهَام
LWT Codeart-25717.43
catalàcat-000sospita
češtinaces-000podezření
普通话cmn-000嫌疑
普通话cmn-000怀疑
國語cmn-001嫌疑
國語cmn-001懷疑
Hànyǔcmn-003huai2yi2
seselwacrs-000dout
Deutschdeu-000Argwohn
Deutschdeu-000Verdacht
dolnoserbska rečdsb-000cwibel
ελληνικάell-000υπόνοια
Englisheng-000discredit
Englisheng-000distrust
Englisheng-000doubt
Englisheng-000doubtfulness
Englisheng-000dubiety
Englisheng-000dubiousness
Englisheng-000dubitation
Englisheng-000mistrustfulness
Englisheng-000suspicion
Englisheng-000swither
suomifin-000epäily
françaisfra-000doute
françaisfra-000soupçon
françaisfra-000suspicion
Gàidhliggla-000amharas
diutiskgoh-000zwîfal
diutiskgoh-000zwîval
Hausahau-000shákkàa
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000hopohopo
magyarhun-000gyanú
bahasa Indonesiaind-000keraguan
bahasa Indonesiaind-000kesangsian
Iraqwirk-000xuree
italianoita-000dubbio
italianoita-000dubitativo
italianoita-000indiziario
italianoita-000sospetto
日本語jpn-000疑い
日本語jpn-000疑問
Nihongojpn-001gimon
Nihongojpn-001utagai
bežƛʼalas mickap-001šakɬi
Q’eqchi’kek-000kiib'ank ch'ool
Kanuriknc-000shégə́
Hmoob Dawbmww-000xoom xaim
Wichí Lhamtés Güisnaymzh-000nimatache
Nederlandsnld-000twijfel
Nederlandsnld-000verdenking
Manangnmm-0001mi
bokmålnob-000betenkelighet
bokmålnob-000mistanke
bokmålnob-000tvil
Hñähñuote-000ntso̲'mi
fiteny Malagasyplt-000fisalasàlana
polskipol-000podejrzenie
portuguêspor-000suspeita
portuguêspor-000suspeição
Impapuraqvi-000nakrina
Riffrif-000ššəkk
Selice Romanirmc-002kítelkedíši
românăron-000bănuială
românăron-000îndoială
русскийrus-000подозре́ние
Saxa tylasah-001munaːχsɨyɨː
Saxa tylasah-001saːrbaχ
Кӣллт са̄мь кӣллsjd-000юрртэс
españolspa-000sospecha
svenskaswe-000misstanke
Kiswahiliswh-000shaka
Takiatbc-000ilo- wei
ภาษาไทยtha-000ข้องใจ
ภาษาไทยtha-000สงกา
ภาษาไทยtha-000สงสัย
phasa thaitha-001khɔ̂ŋcay
phasa thaitha-001sǒŋkaa
phasa thaitha-001sǒŋsǎy
tiếng Việtvie-000hoài nghi
tiếng Việtvie-000hồ nghi
tiếng Việtvie-000nghi kỵ
tiếng Việtvie-000nghi vấn
tiếng Việtvie-000ngờ vực
tiếng Việtvie-000sự do dự
tiếng Việtvie-000sự hoài nghi
tiếng Việtvie-000sự hồ nghi
tiếng Việtvie-000sự không chắc
tiếng Việtvie-000sự không rõ
tiếng Việtvie-000sự không tin
tiếng Việtvie-000sự không tin cậy
tiếng Việtvie-000sự lưỡng lự
tiếng Việtvie-000sự nghi hoặc
tiếng Việtvie-000sự ngờ
tiếng Việtvie-000sự ngờ vực
tiếng Việtvie-000sự phân vân
tiếng Việtvie-000sự thiếu tin tưởng
tiếng Việtvie-000tình nghi
tiếng Việtvie-000tính hồ nghi
tiếng Việtvie-000tính ngờ vực
Yoem Nokiyaq-000dudaroa ~ ruraroa


PanLex

PanLex-PanLinx