PanLinx

tiếng Việtvie-000
từ trần
普通话cmn-000去世
普通话cmn-000逝世
國語cmn-001去世
國語cmn-001逝世
danskdan-000gå bort
danskdan-000sove ind
Deutschdeu-000entschlafen
Deutschdeu-000versterben
Englisheng-000die
Englisheng-000pass away
françaisfra-000décéder
françaisfra-000mourir
françaisfra-000quitter de monde
françaisfra-000être décédé
Gaeilgegle-000imigh sall
Српскохрватскиhbs-000преминути
Srpskohrvatskihbs-001preminuti
עִברִיתheb-003הָלַךְ לְעוֹלָמוֹ
עִברִיתheb-003נִפְטַר
bahasa Indonesiaind-000meninggal dunia
bahasa Indonesiaind-000wafat
日本語jpn-000亡くなる
한국어kor-000돌아가다
latinelat-000aborior
latinelat-000pereo
teny malagasymlg-000maty
bokmålnob-000
bokmålnob-000død
bokmålnob-000krepere
bokmålnob-000slokne
فارسیpes-000فوت کردن
polskipol-000odejść
portuguêspor-000falecer
portuguêspor-000ir-se
românăron-000a-și da duhul
românăron-000deceda
românăron-000muri
românăron-000sfârși
русскийrus-000кончаться
русскийrus-000кончина
русскийrus-000сконча́ться
русскийrus-000скончаться
русскийrus-000умере́ть
русскийrus-000умирать
españolspa-000fallecer
svenskaswe-000gå bort
Türkçetur-000Hakk'ın rahmetine kavuşmak
Türkçetur-000ebediyete intikal etmek
Türkçetur-000göçmek
Türkçetur-000ruhunu teslim etmek
Türkçetur-000vaktini doldurmak
Türkçetur-000vefat etmek
tiếng Việtvie-000băng
tiếng Việtvie-000băng hà
tiếng Việtvie-000chết
tiếng Việtvie-000hy sinh
tiếng Việtvie-000mất
tiếng Việtvie-000mệnh chung
tiếng Việtvie-000nhắm mắt
tiếng Việtvie-000nằm xuống
tiếng Việtvie-000qua đời
tiếng Việtvie-000quy thiên
tiếng Việtvie-000quy tiên
tiếng Việtvie-000quá cố
tiếng Việtvie-000sự chết
tiếng Việtvie-000thệ thế
tiếng Việtvie-000thọ chung
tiếng Việtvie-000tạ thế
tiếng Việtvie-000tắt thở
tiếng Việtvie-000tịch
tiếng Việtvie-000về
𡨸儒vie-001辭塵


PanLex

PanLex-PanLinx