PanLinx

tiếng Việtvie-000
làm đảo lộn
Englisheng-000derange
Englisheng-000disconcert
Englisheng-000disconcerting
Englisheng-000overset
Englisheng-000pertubative
Englisheng-000perturb
Englisheng-000shatter
italianoita-000intorbidare
italianoita-000scombussolare
italianoita-000sconcertare
русскийrus-000расстраивать
tiếng Việtvie-000gây rối loạn
tiếng Việtvie-000làm hỏng
tiếng Việtvie-000làm hỗn loạn
tiếng Việtvie-000làm mất thứ tự
tiếng Việtvie-000làm mất trật tự
tiếng Việtvie-000làm rối
tiếng Việtvie-000làm rối loạn
tiếng Việtvie-000làm tan vỡ
tiếng Việtvie-000làm tiêu tan
tiếng Việtvie-000làm xáo trộn
tiếng Việtvie-000lật đổ
tiếng Việtvie-000xáo trộn


PanLex

PanLex-PanLinx