PanLinx

tiếng Việtvie-000
nén xuống
Englisheng-000depress
Englisheng-000overbear
Englisheng-000overbore
Englisheng-000overborn
Englisheng-000overborne
русскийrus-000прибивать
tiếng Việtvie-000dí xuống
tiếng Việtvie-000hạ xuống
tiếng Việtvie-000kéo xuống
tiếng Việtvie-000làm rạp
tiếng Việtvie-000đè rạp
tiếng Việtvie-000đè xuống
tiếng Việtvie-000đẩy xuống
tiếng Việtvie-000ấn xuống


PanLex

PanLex-PanLinx