PanLinx

tiếng Việtvie-000
mâu thuẫn
Afrikaansafr-000teenoorgesteld
беларускаяbel-000супярэчлівы
češtinaces-000protikladný
Deutschdeu-000widerspruchsvoll
ελληνικάell-000αντιφατικός
Englisheng-000antithesis
Englisheng-000antithetical
Englisheng-000clash
Englisheng-000conflict
Englisheng-000conflicting
Englisheng-000contracdict
Englisheng-000contradict
Englisheng-000contradictory
Englisheng-000discrepant
Englisheng-000jarring
Englisheng-000unreconcilable
Englisheng-000war
Esperantoepo-000kontraŭdiro
Esperantoepo-000kontraŭparolo
suomifin-000ristiriitainen
françaisfra-000contradiction
françaisfra-000contradictoire
françaisfra-000contradictoirement
françaisfra-000désaccord
françaisfra-000être en conflit
françaisfra-000être en contradiction
արևելահայերենhye-000հակասական
íslenskaisl-000mótstæður
italianoita-000contraddire
italianoita-000contraddittorio
italianoita-000contrastante
italianoita-000discordante
italianoita-000dissentire
日本語jpn-000否定的
日本語jpn-000矛盾した
македонскиmkd-000противречен
Nederlandsnld-000tegenstrijdig
bokmålnob-000inkonsekvent
ирон ӕвзагoss-000кæрæдзиуыл нæбадæг
ирон ӕвзагoss-000ныхмæлæууæг
portuguêspor-000contraditório
русскийrus-000дисгармонировать
русскийrus-000дисгармония
русскийrus-000диссоннанс
русскийrus-000коллизия
русскийrus-000нелогичный
русскийrus-000противоположность
русскийrus-000противоречивость
русскийrus-000противоречивый
русскийrus-000противоречие
русскийrus-000противоречить
русскийrus-000противостоять
русскийrus-000столкновение
саха тылаsah-000атын-атын
саха тылаsah-000утар-са сылдьар
саха тылаsah-000утарсыылаах
españolspa-000contradictorio
svenskaswe-000motsägelsefull
Türkçetur-000çelişik
Türkçetur-000çelişkili
українськаukr-000суперечливий
tiếng Việtvie-000bất hòa
tiếng Việtvie-000bất đồng
tiếng Việtvie-000chia rẽ
tiếng Việtvie-000chống lại
tiếng Việtvie-000không hoà hợp
tiếng Việtvie-000không hòa hợp
tiếng Việtvie-000không hòa thuận
tiếng Việtvie-000không hợp
tiếng Việtvie-000không mạch lạc
tiếng Việtvie-000không nhất quán
tiếng Việtvie-000không nhất trí
tiếng Việtvie-000không đầu đuôi
tiếng Việtvie-000lạc điệu
tiếng Việtvie-000phủ định
tiếng Việtvie-000trái ngược
tiếng Việtvie-000trái với
tiếng Việtvie-000tương khắc
tiếng Việtvie-000tương phản
tiếng Việtvie-000từ chối
tiếng Việtvie-000va chạm
tiếng Việtvie-000xung khắc
tiếng Việtvie-000xung đột
tiếng Việtvie-000xô xát
tiếng Việtvie-000đấu tranh
tiếng Việtvie-000đối chọi
tiếng Việtvie-000đối lập
tiếng Việtvie-000đụng chạm
𡨸儒vie-001矛盾


PanLex

PanLex-PanLinx