PanLinx

tiếng Việtvie-000
lồng ấp
Englisheng-000chauffer
Englisheng-000warmer
Englisheng-000warming-pan
françaisfra-000chaufferette
françaisfra-000couveuse
françaisfra-000incubateur
françaisfra-000nichoir
tiếng Việtvie-000lò than nhỏ
tiếng Việtvie-000tủ ấp
tiếng Việtvie-000ổ ấp


PanLex

PanLex-PanLinx