PanLinx

tiếng Việtvie-000
người phản đối
普通话cmn-000反对派
普通话cmn-000反对派分子
國語cmn-001反對派
國語cmn-001反對派分子
Deutschdeu-000Oppositionelle
Deutschdeu-000Oppositioneller
Englisheng-000antagonist
Englisheng-000dissident
Englisheng-000objector
Englisheng-000oppositionist
Englisheng-000protestant
Englisheng-000protester
Englisheng-000protestor
Englisheng-000remonstrant
Englisheng-000remonstrator
suomifin-000vastustaja
françaisfra-000désapprobateur
françaisfra-000opposant
françaisfra-000opposante
magyarhun-000ellenzéki
italianoita-000contestatore
italianoita-000dissenziente
italianoita-000obiettore
日本語jpn-000反対者
한국어kor-000반대론자
русскийrus-000оппозиционе́р
русскийrus-000оппозиционе́рка
русскийrus-000оппонент
tiếng Việtvie-000người bất đồng
tiếng Việtvie-000người bất đồng ý kiến
tiếng Việtvie-000người chống đối
tiếng Việtvie-000người kháng biện
tiếng Việtvie-000người kháng nghị
tiếng Việtvie-000người phản biện
tiếng Việtvie-000người phản kháng
tiếng Việtvie-000người đối lập
tiếng Việtvie-000vật đối kháng
tiếng Việtvie-000địch thủ


PanLex

PanLex-PanLinx