PanLinx

tiếng Việtvie-000
điềm báo trước
Englisheng-000adumbration
Englisheng-000bodement
Englisheng-000fore-runner
Englisheng-000precursor
Englisheng-000premonition
Englisheng-000prognostic
Englisheng-000prognostication
Englisheng-000seal
françaisfra-000avant-coureur
françaisfra-000fourrier
tiếng Việtvie-000dấu hiệu
tiếng Việtvie-000linh cảm
tiếng Việtvie-000người báo trước
tiếng Việtvie-000người đến báo trước
tiếng Việtvie-000sự báo trước
tiếng Việtvie-000triệu
tiếng Việtvie-000triệu chứng
tiếng Việtvie-000điềm báo hiệu


PanLex

PanLex-PanLinx