PanLinx

tiếng Việtvie-000
sự khiển trách
aršatten č’ataqc-000ʕejb
Mapudungunarn-000kulpa
LWT Codeart-25716.78
普通话cmn-000指责
Hànyǔcmn-003zhi3ze2
seselwacrs-000blanm
dolnoserbska rečdsb-000pórok
Englisheng-000admonishment
Englisheng-000admonition
Englisheng-000animadversion
Englisheng-000blame
Englisheng-000castigation
Englisheng-000censure
Englisheng-000dispraise
Englisheng-000rebuke
Englisheng-000reffection
Englisheng-000reprehension
Englisheng-000reproof
Englisheng-000row
Englisheng-000rowing
Englisheng-000strafe
françaisfra-000blâme
diutiskgoh-000drawa
Gurindjigue-000kurrwara yuwa-
Hausahau-000lâifíi
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000ʻāhewa
bahasa Indonesiaind-000kesalahan
italianoita-000ammaestramento
italianoita-000ammonimento
italianoita-000ammonizione
italianoita-000biasimo
italianoita-000censura
日本語jpn-000責任
日本語jpn-000非難
Nihongojpn-001hinan
Nihongojpn-001sekinin
Q’eqchi’kek-000maak
Ketket-000saan
Kanuriknc-000sə́líwù
Hmoob Dawbmww-000liam
Wichí Lhamtés Güisnaymzh-000tamenej
Nederlandsnld-000schuld
Hñähñuote-000ts'oku̲te
fiteny Malagasyplt-000tsìny
Impapuraqvi-000jucha
Riffrif-000đʼřəm
Selice Romanirmc-002hiba
Selice Romanirmc-002uprečhidkeribe
românăron-000dojană
românăron-000mustrare
românăron-000reproș
românăron-000învinuire
Saxa tylasah-001seme
Кӣллт са̄мь кӣллsjd-000ве̄рхэвудт
Saamákasrm-000hébi
Kiswahiliswh-000lawama
Takiatbc-000ai wada-n
ภาษาไทยtha-000คำกล่าวหา
ภาษาไทยtha-000หา
ภาษาไทยtha-000โทษ
phasa thaitha-001hǎa
phasa thaitha-001khamklàawhǎa
phasa thaitha-001thôot
Batsꞌi kꞌoptzo-000mulil
tiếng Việtvie-000lời cảnh cáo
tiếng Việtvie-000lời khiển trách
tiếng Việtvie-000lời trách mắng
tiếng Việtvie-000sự chê bai
tiếng Việtvie-000sự chê trách
tiếng Việtvie-000sự chỉ trích
tiếng Việtvie-000sự cảnh cáo
tiếng Việtvie-000sự gièm pha
tiếng Việtvie-000sự la rầy
tiếng Việtvie-000sự mắng m
tiếng Việtvie-000sự mắng mỏ
tiếng Việtvie-000sự phê bình
tiếng Việtvie-000sự quất túi bụi
tiếng Việtvie-000sự quở mắng
tiếng Việtvie-000sự quở trách
Yoem Nokiyaq-000kulpa


PanLex

PanLex-PanLinx