PanLinx

tiếng Việtvie-000
buốt
U+art-254243EB
U+art-25424EAD
Englisheng-000acute
Englisheng-000biting
Englisheng-000cutting
Englisheng-000feeling a biting cold
Englisheng-000feeling a sharp pain
Englisheng-000keen
Englisheng-000pungent
Englisheng-000sharp
Englisheng-000shrewd
françaisfra-000aigu
françaisfra-000fort regrettable
françaisfra-000perçant
françaisfra-000piquant
françaisfra-000pénétrant
italianoita-000acuto
italianoita-000penetrante
bokmålnob-000rive
русскийrus-000жгучий
русскийrus-000покалывать
русскийrus-000разбаливаться
русскийrus-000разламываться
tiếng Việtvie-000bắt đầu đau buốt
tiếng Việtvie-000cay
tiếng Việtvie-000châm
tiếng Việtvie-000chích
tiếng Việtvie-000cắt da cắt thịt
tiếng Việtvie-000cắt ruột
tiếng Việtvie-000dữ dội
tiếng Việtvie-000gay gắc
tiếng Việtvie-000kịch liệt
tiếng Việtvie-000ngào ngạt
tiếng Việtvie-000nhói
tiếng Việtvie-000nhức
tiếng Việtvie-000nhức nhối
tiếng Việtvie-000sâu sắc
tiếng Việtvie-000thấm thía
tiếng Việtvie-000thấu xương
tiếng Việtvie-000đau
tiếng Việtvie-000đau buốt
𡨸儒vie-001𤏫
𡨸儒vie-001𤺭


PanLex

PanLex-PanLinx