PanLinx

tiếng Việtvie-000
riêng ra
Englisheng-000abstractedly
Englisheng-000apart
Englisheng-000aside
Englisheng-000asunder
françaisfra-000individuellement
italianoita-000a parte
tiếng Việtvie-000cách xa nhau
tiếng Việtvie-000qua một bên
tiếng Việtvie-000trừ ra
tiếng Việtvie-000tách ra
tiếng Việtvie-000từng cá nhân
tiếng Việtvie-000từng cái một
tiếng Việtvie-000từng người một
tiếng Việtvie-000về một bên
tiếng Việtvie-000xa ra


PanLex

PanLex-PanLinx