PanLinx

tiếng Việtvie-000
sự chấm dứt
Englisheng-000abatement
Englisheng-000cessation
Englisheng-000conclusion
Englisheng-000death
Englisheng-000ending
Englisheng-000gag
Englisheng-000let-up
Englisheng-000squelch
Englisheng-000termination
françaisfra-000dissolution
italianoita-000finimento
bokmålnob-000avgang
tiếng Việtvie-000phần cuối
tiếng Việtvie-000sự bớt đi
tiếng Việtvie-000sự dịu đi
tiếng Việtvie-000sự dừng
tiếng Việtvie-000sự giải tán
tiếng Việtvie-000sự hoàn thành
tiếng Việtvie-000sự kết liễu
tiếng Việtvie-000sự kết thúc
tiếng Việtvie-000sự làm xong
tiếng Việtvie-000sự ngớt
tiếng Việtvie-000sự ngừng
tiếng Việtvie-000sự ngừng lại
tiếng Việtvie-000sự ra đi
tiếng Việtvie-000sự tan vỡ
tiếng Việtvie-000sự thanh toán
tiếng Việtvie-000sự tiêu tan
tiếng Việtvie-000sự đình


PanLex

PanLex-PanLinx