PanLinx

русскийrus-000
свертываться
Universal Networking Languageart-253clabber(icl>change_state>occur,equ>curdle,obj>thing)
češtinaces-000fibrilovat
češtinaces-000sbalovat se
češtinaces-000ztuhnout
Cymraegcym-000britho
Cymraegcym-000ceulo
eestiekk-000katki minema
ελληνικάell-000θρομβούμαι
Englisheng-000clabber
Englisheng-000clot
Englisheng-000curdle
Englisheng-000posset
Englisheng-000set
Englisheng-000whig
suomifin-000juustoutua
suomifin-000kipristyä
suomifin-000käpertyä
suomifin-000maksoittua
hrvatskihrv-000zgrušati se
magyarhun-000fibrillál
монголkhk-000бүрэлдэх
монголkhk-000ээдэх
한국어kor-000가는 섬유가 있는
lietuviųlit-000krešėti
lietuviųlit-000rangytis
lietuviųlit-000susirangyti
ирон ӕвзагoss-000бацахсын
ирон ӕвзагoss-000тымбыл кӕнын
polskipol-000zsiadać się
portuguêspor-000fibrilar
русскийrus-000закрутиться
русскийrus-000закручиваться
русскийrus-000запекаться
русскийrus-000корежиться
русскийrus-000коробиться
русскийrus-000покоробиться
русскийrus-000прокисать
русскийrus-000свернуться
русскийrus-000скисать
русскийrus-000складываться
русскийrus-000скрутиться
русскийrus-000скручиваться
русскийrus-000створаживаться
русскийrus-000съеживаться
русскийrus-000съежиться
svenskaswe-000vassla
Kiswahiliswh-000-kunjana
українськаukr-000згортатись
українськаukr-000згортатися
tiếng Việtvie-000cuốn lại
tiếng Việtvie-000cuộn lại
tiếng Việtvie-000cuộn tròn
tiếng Việtvie-000giảm bớt
tiếng Việtvie-000ngưng lại
tiếng Việtvie-000nằm co
tiếng Việtvie-000nằm co quắp
tiếng Việtvie-000nằm khoanh tròn
tiếng Việtvie-000nằm khoèo
tiếng Việtvie-000nằm quèo
tiếng Việtvie-000rút bớt
tiếng Việtvie-000rút hẹp
tiếng Việtvie-000thu hẹp
tiếng Việtvie-000tạm dừng
tiếng Việtvie-000tạm ngừng
tiếng Việtvie-000đông
tiếng Việtvie-000đông lại
tiếng Việtvie-000đông tụ
tiếng Việtvie-000đặc lại
хальмг келнxal-000хурняслх


PanLex

PanLex-PanLinx