PanLinx

Englisheng-000
pellicular
普通话cmn-000薄皮的
普通话cmn-000薄膜的
國語cmn-001薄皮的
國語cmn-001薄膜的
русскийrus-000пелликулярный
tiếng Việtvie-000có da mỏng
tiếng Việtvie-000có màng mỏng
tiếng Việtvie-000có phim
tiếng Việtvie-000màng mỏng
tiếng Việtvie-000phim


PanLex

PanLex-PanLinx