PanLinx

tiếng Việtvie-000
cụm
العربيةarb-000قطاع
U+art-2543BF2
U+art-2546C72
অসমীয়া ভাষাasm-000থুল
българскиbul-000клъстер
češtinaces-000cluster
普通话cmn-000
普通话cmn-000
普通话cmn-000
國語cmn-001
國語cmn-001叢集
Hànyǔcmn-003jìn
Hànyǔcmn-003
danskdan-000klynge
Deutschdeu-000Cluster
eestiekk-000klaster
ελληνικάell-000σύμπλεγμα
Englisheng-000bunch
Englisheng-000chister
Englisheng-000cluster
Englisheng-000colony
Englisheng-000crop
Englisheng-000flocci
Englisheng-000floccule
Englisheng-000floccus
Englisheng-000flock
Englisheng-000frame
Englisheng-000grove
Englisheng-000imbibe
Englisheng-000truss
Englisheng-000wooden pole
euskaraeus-000luku
suomifin-000varausyksikkö
françaisfra-000bouquet
françaisfra-000cluster
françaisfra-000faisceau
françaisfra-000grappe
françaisfra-000groupe
françaisfra-000se grouper
françaisfra-000s’assembler
françaisfra-000touffe
françaisfra-000trochet
françaisfra-000îlot
עבריתheb-000אשכול
हिन्दीhin-000क्लस्टर
hrvatskihrv-000klaster
magyarhun-000szektorcsoport
italianoita-000cespo
italianoita-000ciuffo
italianoita-000cluster
日本語jpn-000クラスタ
日本語jpn-000
Nihongojpn-001kumu
Nihongojpn-001kyuu
кыргызkir-000кластер
한국어kor-000
한국어kor-000클러스터
Hangungmalkor-001kup
韓國語kor-002
ລາວlao-000ຫ້ອງໃນຫນ່ວຍຄວາມຈໍາ
lietuviųlit-000skirstymo blokas
晚期中古漢語ltc-000
dhɑng djhiɛu xɑ̀n ngiǔltc-002gyip
latviešulvs-000klasteris
македонскиmkd-000кластер
Nederlandsnld-000cluster
bokmålnob-000klase
bokmålnob-000klynge
پښتو ژبهpbu-000ځومبک
فارسیpes-000گروه
polskipol-000klaster
portuguêspor-000cluster
românăron-000cluster
русскийrus-000гнездо
русскийrus-000группа
русскийrus-000группировка
slovenčinaslk-000klaster
españolspa-000clúster
srpskisrp-001klaster
svenskaswe-000kluster
தமிழ்tam-000திரள்
татарчаtat-001кластер
ภาษาไทยtha-000คลัสเตอร์
Türkçetur-000küme
українськаukr-000кластер
اردوurd-000جھرمٹ
tiếng Việtvie-000buồng
tiếng Việtvie-000
tiếng Việtvie-000bông
tiếng Việtvie-000búi
tiếng Việtvie-000bầy
tiếng Việtvie-000bụi
tiếng Việtvie-000chòm
tiếng Việtvie-000chùm
tiếng Việtvie-000cụm nhà
tiếng Việtvie-000khóm
tiếng Việtvie-000loạt
tiếng Việtvie-000mớ
tiếng Việtvie-000ngập
tiếng Việtvie-000nhom
tiếng Việtvie-000nhóm
tiếng Việtvie-000nải
tiếng Việtvie-000toán
tiếng Việtvie-000túm
tiếng Việtvie-000tập
tiếng Việtvie-000tập đoàn
tiếng Việtvie-000tốp
tiếng Việtvie-000tổ
tiếng Việtvie-000đoàn
tiếng Việtvie-000đoàn quân
tiếng Việtvie-000đàn
tiếng Việtvie-000đám
tiếng Việtvie-000đội
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003gam3
gwong2dung1 wa2yue-003kap1
广东话yue-004
广东话yue-004
Bahasa Malaysiazsm-000gugus


PanLex

PanLex-PanLinx