PanLinx

tiếng Việtvie-000
trưởng thành
العربيةarb-000نَمَى
asturianuast-000crecer
azərbaycancaazj-000böyümək
беларускаяbel-000расці́
българскиbul-000раста́
catalàcat-000créixer
福州話cdo-001
福州話cdo-001
češtinaces-000růst
普通话cmn-000生长
普通话cmn-000
國語cmn-001生長
國語cmn-001
danskdan-000udvikle
danskdan-000vokse
Deutschdeu-000wachsen
Dalmatiandlm-000craskro
dolnoserbska rečdsb-000rosć
ελληνικάell-000μεγαλώνω
Englisheng-000adult
Englisheng-000full-grow
Englisheng-000grow
Englisheng-000grow up
Englisheng-000growler
Englisheng-000mature
Englisheng-000ripe
Esperantoepo-000kreski
suomifin-000kasvaa
françaisfra-000adulte
françaisfra-000croître
françaisfra-000grandir
Fryskfry-000waakse
lenghe furlanefur-000cressi
lenghe furlanefur-000creši
Gàidhliggla-000cinn
Gàidhliggla-000fàs
Gaeilgegle-000fás
galegoglg-000crecer
galegoglg-000medrar
Српскохрватскиhbs-000ра̑сти
Srpskohrvatskihbs-001rȃsti
हिन्दीhin-000बढ़ना
magyarhun-000
արևելահայերենhye-000աճել
արևելահայերենhye-000մեծանալ
Istriotist-000crìssi
italianoita-000adulto
italianoita-000crescere
italianoita-000ingrossarsi
italianoita-000maturare
italianoita-000maturo
italianoita-000svilupparsi
日本語jpn-000そだつ
日本語jpn-000増大
日本語jpn-000成長
日本語jpn-000生える
日本語jpn-000生長
日本語jpn-000育つ
ქართულიkat-000იზრდება
қазақkaz-000өсу
кыргызkir-000өсүү
كورمانجىkmr-002گهورهبوون
한국어kor-000자라다
latinelat-000adolesco
latinelat-000alesco
latinelat-000alo
latinelat-000cresco
latinelat-000grandesco
македонскиmkd-000ра́сте
napulitanonap-000cresce
Plattdüütsch-Neddersassischnds-002wassen
Nederlandsnld-000groeien
Nederlandsnld-000opgroeien
Nederlandsnld-000wassen
bokmålnob-000myndig
bokmålnob-000voksen
occitanoci-000créisser
فارسیpes-000رستن
فارسیpes-000رشد کردن
polskipol-000rosnąć
portuguêspor-000crescer
Qusqu qhichwa simiquz-000ruruy
Qusqu qhichwa simiquz-000wiñay
românăron-000crește
limba armãneascãrup-000crescu
русскийrus-000взрослеть
русскийrus-000возмужалость
русскийrus-000возмужалый
русскийrus-000возмужать
русскийrus-000вы́расти
русскийrus-000выраста́ть
русскийrus-000вырастать
русскийrus-000зрелость
русскийrus-000зрелый
русскийrus-000мужать
русскийrus-000оперяться
русскийrus-000повзрослеть
русскийrus-000подрастать
русскийrus-000расти
русскийrus-000расти́
русскийrus-000совершеннолетие
русскийrus-000совершеннолетний
русскийrus-000сознательный
русскийrus-000созревать
русскийrus-000формирование
русскийrus-000формироваться
lingua sicilianascn-000crìsciri
slovenčinaslk-000rásť
slovenščinaslv-000rasti
españolspa-000crecer
sardusrd-000creschi
sardusrd-000cresci
sardusrd-000crèscere
sardusrd-000crèschere
sardusrd-000crèsciri
sardusrd-000crèssere
svenskaswe-000växa
Kiswahiliswh-000kukuza
тоҷикӣtgk-000расидан
тоҷикӣtgk-000сабзидан
ภาษาไทยtha-000เติบโต
türkmençetuk-000ösdürmek
Türkçetur-000büyümek
українськаukr-000ви́рости
українськаukr-000рости́
اردوurd-000بڑهنا
oʻzbekuzn-000oʻsmoq
łéngua vènetavec-000crésar
łéngua vènetavec-000créser
tiếng Việtvie-000biết suy nghĩ
tiếng Việtvie-000chín
tiếng Việtvie-000chín chắn
tiếng Việtvie-000chín muồi
tiếng Việtvie-000có kinh nghiệm
tiếng Việtvie-000cấu thành
tiếng Việtvie-000cứng cáp ra
tiếng Việtvie-000hoàn thiện
tiếng Việtvie-000hình thành
tiếng Việtvie-000khá giả lên
tiếng Việtvie-000khôn lớn
tiếng Việtvie-000lão luyện
tiếng Việtvie-000lớn
tiếng Việtvie-000lớn lên
tiếng Việtvie-000mọc lên
tiếng Việtvie-000mọc lông mọc cánh
tiếng Việtvie-000phiên chế
tiếng Việtvie-000sinh
tiếng Việtvie-000thành lập
tiếng Việtvie-000thành người lớn
tiếng Việtvie-000thành niên
tiếng Việtvie-000thành thục
tiếng Việtvie-000thành thực
tiếng Việtvie-000trở nên tráng kiện
tiếng Việtvie-000tạo dạng
tiếng Việtvie-000tạo hình
tiếng Việtvie-000tạo hình dáng
tiếng Việtvie-000tổ chức
tiếng Việtvie-000đào tạo
tiếng Việtvie-000đã lớn
tiếng Việtvie-000đủ lông đủ cánh
𡨸儒vie-001長成
Volapükvol-000glofön
lingaedje walonwln-000crexhe
ייִדישydd-000אױסװאַקסן
Bahasa Malaysiazsm-000tumbuh


PanLex

PanLex-PanLinx