PanLinx

tiếng Việtvie-000
nuôi
Englisce sprǣcang-000carian
U+art-2542977A
U+art-254297FC
U+art-2549912
catalàcat-000preocupar-se
češtinaces-000ošetřovat
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003něi
danskdan-000mor
danskdan-000tage sig ordentlig af
danskdan-000være mor for
Deutschdeu-000bemuttern
ελληνικάell-000ανατρέφω
ελληνικάell-000κανακεύω
ελληνικάell-000φροντίζω
Englisheng-000adoptive
Englisheng-000breed
Englisheng-000bring up
Englisheng-000care
Englisheng-000culture
Englisheng-000famished
Englisheng-000feed
Englisheng-000foster
Englisheng-000hungry
Englisheng-000indulge
Englisheng-000keep
Englisheng-000kept
Englisheng-000maintain
Englisheng-000mother
Englisheng-000nourish
Englisheng-000nurse
Englisheng-000ought
Englisheng-000rear
Englisheng-000starving
Englisheng-000subsist
françaisfra-000adoptif
françaisfra-000alimenter
françaisfra-000avoir soin de
françaisfra-000entretenir
françaisfra-000materner
françaisfra-000nourricier
françaisfra-000nourrir
françaisfra-000se soucier de
françaisfra-000soigner
françaisfra-000s’occuper
françaisfra-000veiller à
françaisfra-000élever
Gaeilgegle-000máithrigh
italianoita-000adottivo
italianoita-000alimentare
italianoita-000allevare
italianoita-000cullare
italianoita-000cullarsi
italianoita-000mantenere
italianoita-000nutrire
italianoita-000pascere
日本語jpn-000
Nihongojpn-001dai
Nihongojpn-001ueru
한국어kor-000
Hangungmalkor-001noy
韓國語kor-002
latviešulvs-000kopt
Nederlandsnld-000bemoederen
Nederlandsnld-000koesteren
bokmålnob-000
bokmålnob-000pleie
polskipol-000opiekujący się
portuguêspor-000cuidar
portuguêspor-000tutelar
portuguêspor-000zelar
românăron-000păsa
русскийrus-000вскармливать
русскийrus-000вспаивать
русскийrus-000выкармливать
русскийrus-000вынянчивать
русскийrus-000выращивать
русскийrus-000кормежка
русскийrus-000кормить
русскийrus-000лелеять
русскийrus-000отращивать
русскийrus-000питание
русскийrus-000питать
русскийrus-000прокормить
русскийrus-000содержать
slovenščinaslv-000skrbeti
srpskisrp-001skrbiti
Kiswahiliswh-000mama
Türkçetur-000bakmak
Türkçetur-000özen göstermek
tiếng Việtvie-000bao
tiếng Việtvie-000cho ... ăn
tiếng Việtvie-000cho bú
tiếng Việtvie-000cho ăn
tiếng Việtvie-000chăm sóc
tiếng Việtvie-000chăn nuôi
tiếng Việtvie-000cưu mang
tiếng Việtvie-000cảm nhận
tiếng Việtvie-000cấp dưỡng
tiếng Việtvie-000dinh dưỡng
tiếng Việtvie-000duy trì
tiếng Việtvie-000dạy dỗ
tiếng Việtvie-000giữ trong lòng
tiếng Việtvie-000hoài bảo
tiếng Việtvie-000làm tăng
tiếng Việtvie-000nhận nuôi
tiếng Việtvie-000nuôi dưỡng
tiếng Việtvie-000nuôi dạy
tiếng Việtvie-000nuôi nấng
tiếng Việtvie-000nuôi sống
tiếng Việtvie-000theo đuổi
tiếng Việtvie-000thương
tiếng Việtvie-000trông nom
tiếng Việtvie-000trồng
tiếng Việtvie-000ôm
tiếng Việtvie-000ôm ấp
tiếng Việtvie-000ăn
tiếng Việtvie-000ăn uống
tiếng Việtvie-000để
tiếng Việtvie-000để mọc
tiếng Việtvie-000ấp ủ
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𩝺
𡨸儒vie-001𩟼
ייִדישydd-000מאַמען
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003neoi5
gwong2dung1 wa2yue-003noi5
原中国zho-000擔心
原中国zho-000關心


PanLex

PanLex-PanLinx