PanLinx

bokmålnob-000
utskjæring
Deutschdeu-000Ausschnitt
Deutschdeu-000Schnitzen
Deutschdeu-000Schnitzerei
Deutschdeu-000Schnitzwerk
ελληνικάell-000γλυπτό
Englisheng-000carving
hrvatskihrv-000rezbarija
italianoita-000intagliando
italianoita-000traforo
русскийrus-000резная работа
Kiswahiliswh-000mchoro
tiếng Việtvie-000chạm trổ
tiếng Việtvie-000gọt
tiếng Việtvie-000sự khắc
tiếng Việtvie-000điêu khắc


PanLex

PanLex-PanLinx