PanLinx

tiếng Việtvie-000
đơm
U+art-25422CA0
U+art-25422CDE
Englisheng-000bamboo fish trap
Englisheng-000serve out
Englisheng-000sew on
françaisfra-000coudre
françaisfra-000nasse
françaisfra-000remplir un bol
русскийrus-000пришивать
tiếng Việtvie-000dát
tiếng Việtvie-000khâu ... vào
tiếng Việtvie-000may ... vào
tiếng Việtvie-000đính
𡨸儒vie-001𢲠
𡨸儒vie-001𢳞


PanLex

PanLex-PanLinx