PanLinx

tiếng Việtvie-000
càn
Englisheng-000mop up
Englisheng-000raid
Englisheng-000rush headlong through
Englisheng-000wanton
françaisfra-000bêtement
françaisfra-000faire un ratissage
françaisfra-000ratisser
françaisfra-000razzier
русскийrus-000прочесывать
tiếng Việtvie-000càn quét
tiếng Việtvie-000cướp bóc
tiếng Việtvie-000lùng
tiếng Việtvie-000lùng quét
tiếng Việtvie-000lùng sục
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001乾象
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𠃵


PanLex

PanLex-PanLinx